越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ô nhiễm do các hoạt động giao thông” (1)
ô nhiễm do các hoạt động giao thông

英语
名traffic pollution
相关词“ô nhiễm do các hoạt động giao thông” (0)
未找到相关词。
短语“ô nhiễm do các hoạt động giao thông” (0)
未找到短语。
